WinHSK

搔痒

HSK1v
0 · Lv.1
sāoyǎng

gãi (ngứa)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那狗痛痛快快地搔了一回痒。

HSK5

Con chó gãi ngứa một trận thỏa thích.

The dog gave itself a good scratch. 猫在 搔痒 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50