拼
搜刮
HSK5v 0 · Lv.1
sōuɡuā
vơ vét; đục khoét; rúc rỉa (của cải của nhân dân); vét voi; nạo vét
extort; plunder; fleece; expropriate/capture 搜刮 钱财 extort money (from)
漢越 sưu quát
例句
Câu ví dụ免费例句
殖民主义者搜刮民脂民膏。
Zhímín zhǔyì zhě sōuguā mín zhī mín gāo.
≈HSK6
Bọn thực dân vơ vét của cải của nhân dân.
The colonialists bled the people dry.
他喜欢搜刮别人的钱。
Tā xǐ huān sōu guā bié rén de qián.
≈HSK6
Anh ta thích vơ vét tiền của người khác.
He likes to extort money from others.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分