WinHSK

搜查

HSK7-9v
0 · Lv.1
sōuchá

tra khám; lục soát; khám xét

search; seek; ransack; rummage 秘密 搜查 hole-and-corner search 彻底 搜查 search thoroughly; conduct a thorough/an exhaustive search 挨家挨户 搜查 house-to-house search 在屋子里 搜查 违禁品 rummage/ransack a room for contraband 逃过警察的 搜查 escape police searches 进行 搜查 prosecute/make/conduct a search (for) [ 相关词条 ] 搜查令 [名] search warrant; writ of search 搜查权 [名] power of search 搜查证 [名] document of search; search warrant

漢越 sưu tra

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对犯罪嫌疑人或违禁物品进行搜索和检查
义项 vHSK7-9

tra khám; lục soát; khám xét

对犯罪嫌疑人或违禁物品进行搜索和检查

免费例句

警察正在搜查房间。

jǐngchá zhèngzài sōuchá fángjiān.

HSK4

Cảnh sát đang khám xét phòng.

The police are searching the room.

警察开始对整栋楼进行搜查。

Jǐngchá kāishǐ duì zhěng dòng lóu jìnxíng sōuchá.

HSK5

Cảnh sát bắt đầu khám xét toàn bộ tòa nhà.

The police began to search the entire building.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan