拼
搞好
HSK5v 0 · Lv.1
ɡǎohǎo
làm tốt; thực hiện tốt
漢越 cảo hảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过友好的献殷勤及礼物使顺从、使乐于助人;使软化
等级
义项 ①v≈HSK5
làm tốt; thực hiện tốt
通过友好的献殷勤及礼物使顺从、使乐于助人;使软化
免费例句
你要做好自己的工作。
Nǐ yào zuò hǎo zìjǐ de gōngzuò.
≈HSK4
Cậu phải làm tốt công việc của mình.
You need to do your job well.
你要与同学搞好关系。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分