拼
搞糟
HSK5v 0 · Lv.1
gǎozāo
làm hỏng; làm sai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于犯错误或蹩脚的判断而弄糟
- 搞糟的意思是把事情弄得很糟糕,或者造成混乱。
等级
义项 ①v≈HSK5
làm hỏng; làm sai
由于犯错误或蹩脚的判断而弄糟
免费例句
我觉得我把事情搞糟了。
Wǒ juéde wǒ bǎ shìqing gǎozāo le.
≈HSK4
Tôi cảm thấy mình đã làm hỏng việc rồi.
I feel like I messed things up.
有时,事情就是这样,你目的性越强,越容易把事情搞糟。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK5
bét; làm hỏng; gây rối
搞糟的意思是把事情弄得很糟糕,或者造成混乱。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分