WinHSK

搞通

HSK5v
0 · Lv.1
gǎotōng

hiểu; làm rõ; làm thông suốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你得把这条政策搞懂。

Nǐ děi bǎ zhè tiáo zhèngcè gǎodǒng.

HSK4

Bạn cần làm rõ chính sách này.

You need to understand this policy thoroughly.

我终于搞通了这个公式。

Wǒ zhōngyú gǎo tōng le zhège gōngshì.

HSK5

Cuối cùng tôi cũng hiểu thấu được công thức này.

I finally figured out this formula.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan