WinHSK

搞错

HSK5v
0 · Lv.1
gǎocuò

lộn; nhầm; nhầm lẫm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 犯错误;迷惑
义项 vHSK5

lộn; nhầm; nhầm lẫm

犯错误;迷惑

免费例句

你把我的名字搞错了。

Nǐ bǎ wǒ de míngzì gǎo cuò le.

HSK3

Bạn nhầm tên của tôi rồi.

You got my name wrong.

你们有没有搞错?

Nǐmen yǒu méiyǒu gǎocuò?

HSK4

Anh có nhầm không vậy?

Did you make a mistake?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan