拼
搬兵
HSK6v 0 · Lv.1
bānbīng
điều binh; tăng viện; tiếp viện; xin viện binh; tăng cường; trợ lực
ask for help/support
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
điều binh; tăng viện; tiếp viện; xin viện binh; tăng cường; trợ lực
ask for help/support