WinHSK

搬动

HSK3v
0 · Lv.1
bāndòng

di chuyển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 移动
  2. 变换住所或场所
  3. 动用;出动
  4. 移动或改变物体的位置。
义项 vHSK3

di chuyển

移动

免费例句

活动架子很方便搬动。

Huódòng jiàzi hěn fāngbiàn bān dòng.

HSK4

Giá đỡ di động rất dễ di chuyển.

The movable shelf is very easy to move.

书本厚得难以搬动。

Shūběn hòu de nányǐ bāndòng.

HSK5

Sách vở nhiều đến mức khó có thể di chuyển.

The books are so thick that they are difficult to move.

义项 vHSK3

đổi chỗ; dời chỗ

变换住所或场所

义项 vHSK3

đem dùng; áp dụng

动用;出动

义项 vHSK3

dịch; di chuyển; chuyển động

移动或改变物体的位置。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan