拼
搬动
HSK3v 0 · Lv.1
bāndòng
di chuyển
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
活动架子很方便搬动。
Huódòng jiàzi hěn fāngbiàn bān dòng.
≈HSK4
Giá đỡ di động rất dễ di chuyển.
The movable shelf is very easy to move.
书本厚得难以搬动。
Shūběn hòu de nányǐ bāndòng.
≈HSK5
Sách vở nhiều đến mức khó có thể di chuyển.
The books are so thick that they are difficult to move.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分