WinHSK

搬家

HSK3v
0 · Lv.1
bānjiā

dọn nhà; chuyển nhà; dời chỗ; chuyển chỗ

漢越 ban gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把家迁到别处去
义项 v, svHSK3

dọn nhà; chuyển nhà; dời chỗ; chuyển chỗ

把家迁到别处去

免费例句

小刘,听说你搬家了?

HSK3

我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50