WinHSK

搬弄

HSK4v
0 · Lv.1
bānnòng

khoe; loè; phô trương

stir up; instigate; sow discord [ 相关词条 ] 搬弄是非 sow/spread discord (between); make mischief (between)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卖弄
  2. 挑拨
  3. 用手翻动
义项 vHSK4

khoe; loè; phô trương

卖弄

免费例句

别老卖弄你那点儿小聪明。

Bié lǎo màinòng nǐ nà diǎnr xiǎo cōngming.

HSK6

Đừng có suốt ngày khoe mấy trò khôn vặt của cậu.

Stop showing off your little cleverness.

义项 vHSK4

thêu dệt; đơm đặt; kích động; trêu chọc

挑拨

义项 vHSK4

đẩy; kéo; lắc lay; khuấy; quấy; nhấc

用手翻动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50