WinHSK

搬砖

HSK6v
0 · Lv.1
bānzhuān

bê gạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搬运砖块
  2. 工作辛苦、重复机械、赚钱不多的工作
  3. 打麻将
义项 vHSK6

bê gạch

搬运砖块

免费例句

”乞丐生气地说:“我只有一只手,你还忍心叫我搬砖,不愿给就不给,何必刁难我?

HSK6

”母亲摸摸我的头说:“对乞丐来说,搬砖和不搬砖就不一样了……”此后又来过几个乞丐,我家的砖就屋前屋后地被搬来搬去。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

làm việc chăm chỉ; làm việc vất vả

工作辛苦、重复机械、赚钱不多的工作

免费例句

我想换个不搬砖的工作。

Wǒ xiǎng huàn gè bù bān zhuān de gōngzuò.

HSK4

Tôi muốn đổi sang công việc không phải làm việc vất vả.

I want to change to a job that doesn't involve hard labor.

义项 vHSK6

chơi mạt chược

打麻将

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50