拼
搬走
HSK3v 0 · Lv.1
bānzǒu
di chuyển, dời (vật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 移动、搬运物体的动作
- 迁移住处
等级
义项 ①v≈HSK3
di chuyển, dời (vật)
移动、搬运物体的动作
免费例句
李医生过去也住这儿,是我们的老邻居,后来为了工作方便才搬走的。
≈HSK3
谁敢搬走美女的椅子?
Shuí gǎn bān zǒu měinǚ de yǐzi?
≈HSK4
Ai dám dời ghế của người đẹp?
Who dares to move the beauty's chair?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
dời đi; chuyển đi; chuyển nơi ở
迁移住处
免费例句
我们打算下个月搬走。
Wǒmen dǎsuàn xià ge yuè bānzǒu.
≈HSK4
Chúng tôi quyết định chuyển nơi ở vào tháng sau.
We plan to move out next month.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分