拼
搭建
HSK7-9v 0 · Lv.1
dājiàn
dựng; xây dựng
set up (an organization) 搭建 领导班子 organize a leading group
漢越 đáp kiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 建造(多指较简陋的、非正式的建筑物)
- 建立 (组织机构)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dựng; xây dựng
建造(多指较简陋的、非正式的建筑物)
免费例句
孩子们用方块搭建城堡。
Háizimen yòng fāngkuài dājiàn chéngbǎo.
≈HSK4
Bọn trẻ dùng khối vuông để xây lâu đài.
The children are building a castle with blocks.
他们在山上搭建小屋。
Tāmen zài shān shàng dājiàn xiǎo wū.
≈HSK5
Họ dựng một căn nhà nhỏ trên núi.
They built a small cabin on the mountain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
lập; thành lập (cơ cấu tổ chức)
建立 (组织机构)
免费例句
公司正在搭建新技术平台。
Gōngsī zhèngzài dājiàn xīn jìshù píngtái.
≈HSK4
Công ty đang xây dựng nền tảng công nghệ mới.
The company is building a new technology platform.
我们搭建了一个小型平台。
Wǒmen dājiàn le yī gè xiǎoxíng píngtái.
≈HSK4
Chúng tôi đã xây dựng một nền tảng nhỏ.
We built a small platform.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分