WinHSK

搭档

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
dādàng

hợp tác; cộng tác; hợp sức

漢越 đáp đáng

例句

Câu ví dụ
免费例句

在工作中他是我的搭档。

Zài gōngzuò zhōng tā shì wǒ de dādàng.

HSK5

Trong công việc anh ấy là cộng sự của tôi.

At work, he is my partner.

他们是工作上的最佳搭档。

tā men shì gōng zuò shàng de zuì jiā dā dàng

HSK5

Họ là cặp đôi tốt nhất trong công việc.

They are the best partners at work.

他是我最好的搭档。

Tā shì wǒ zuì hǎo de dādàng.

HSK6

Anh ấy là đối tác tốt nhất của tôi.

He is my best partner.

我们需要一个可靠的搭档。

Wǒmen xūyào yī gè kěkào de dādàng.

HSK6

Chúng ta cần một đối tác đáng tin cậy.

We need a reliable partner.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。