拼
搭桥
HSK6v 0 · Lv.1
dāqiáo
bắc cầu; dựng cầu; xây cầu
perform/do a bypass surgery [ 相关词条 ] 搭桥手术 [名] bypass (surgery/operation)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
施工队正忙着在河上搭桥。
Shīgōng duì zhèng máng zhe zài hé shàng dā qiáo.
≈HSK5
Đội thi công đang bận rộn bắc cầu qua sông.
The construction team is busy building a bridge over the river.
他经常为想创业的年轻人搭桥。
Tā jīngcháng wèi xiǎng chuàngyè de niánqīng rén dā qiáo.
≈HSK5
Anh ấy thường xuyên làm cầu nối cho các bạn trẻ muốn khởi nghiệp.
He often acts as a bridge for young people who want to start a business.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分