WinHSK

搭棚

HSK7-9v
0 · Lv.1
péng

dựng lều; làm lều

makeshift shelter

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

农民砍下竹子用来搭棚子。

Nóngmín kǎn xià zhúzi yòng lái dā péngzi.

HSK5

Nông dân chặt tre để dựng lều.

Farmers cut down bamboo to build a shed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan