拼
搭理
HSK6v 0 · Lv.1
dālǐ
phản ứng; trả lời; nói chuyện; để ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 理睬(多用于否定)
等级
义项 ①v≈HSK6
phản ứng; trả lời; nói chuyện; để ý
理睬(多用于否定)
免费例句
他不搭理我。
Tā bù dālǐ wǒ.
≈HSK5
Anh ấy không thèm để ý đến tôi.
He ignores me.
他们互相不搭理。
Tāmen hùxiāng bù dāli.
≈HSK5
Họ không thèm để ý đến nhau.
They ignore each other.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分