拼
搭茬
HSK1v 0 · Lv.1
dāchá
tiếp lời; bắt chuyện theo; nói hùa; hóng chuyện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他问了半天,没一个人搭他的茬儿。
Tā wèn le bàntiān, méi yī gè rén dā tā de chár.
≈HSK6
Anh ta hỏi mãi mà chẳng ai thèm đáp lại.
He asked for a long time, but no one responded to him.
我说了半天,他连茬儿都不搭。
Wǒ shuō le bàntiān, tā lián chár dōu bù dā.
≈HSK6
Tôi nói mãi mà anh ta chẳng thèm đáp lại một lời.
I talked for a long time, but he didn't even respond.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分