拼
搭讪
HSK1v 0 · Lv.1
dāshàn
bắt chuyện
漢越 đáp san
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是喜欢在街上搭讪。
Tā zǒng shì xǐhuān zài jiēshàng dāshàn.
≈HSK6
Anh ấy luôn thích bắt chuyện với người lạ trên phố.
He always likes to strike up conversations with strangers on the street.
别随便和陌生人搭讪。
Bié suíbiàn hé mòshēng rén dāshàn.
≈HSK6
Đừng tùy tiện bắt chuyện với người lạ.
Don't casually strike up a conversation with strangers.
那个男生试图和她搭讪。
Nàge nánshēng shìtú hé tā dāshàn.
≈HSK6
Chàng trai đó cố gắng bắt chuyện với cô ấy.
That guy tried to strike up a conversation with her.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分