拼
搭话
HSK6v 0 · Lv.1
dāhuà
bắt chuyện
take a message to sb 你能给刘先生搭个话吗? Can you take a message to Mr Liu?
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢跟别人搭话闲聊。
Tā xǐhuān gēn biérén dāhuà xiánliáo.
≈HSK4
Anh ấy thích bắt chuyện tán gẫu với người khác.
He likes to strike up conversations and chat with others.
他很少主动和陌生人搭话。
Tā hěn shǎo zhǔdòng hé mòshēngrén dāhuà.
≈HSK4
Anh ấy hiếm khi chủ động bắt chuyện với người lạ.
He rarely takes the initiative to talk to strangers.
妈妈让邻居阿姨给我带话。
Māma ràng línjū āyí gěi wǒ dàihuà.
≈HSK3
Mẹ nhờ cô hàng xóm chuyển lời cho tôi.
Mom asked the neighbor aunt to pass a message to me.
她让我给你带句话,明天记得带文件。
Tā ràng wǒ gěi nǐ dài jù huà, míngtiān jìde dài wénjiàn.
≈HSK4
Cô ấy nhờ tôi nhắn bạn: Mai nhớ mang tài liệu.
She asked me to tell you to remember to bring the documents tomorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分