拼
搭车
HSK6v 0 · Lv.1
dāchē
nhờ xe; quá giang
take advantage of sth; do sth on a pretext and with gain in mind
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我在路边等人搭车。
Wǒ zài lùbiān děng rén dāchē.
≈HSK4
Tôi đang đứng bên đường chờ người cho quá giang.
I'm waiting by the roadside for someone to give me a ride.
我们搭车去买东西。
Wǒmen dā chē qù mǎi dōngxi.
≈HSK4
Chúng tôi đi nhờ xe để đi mua sắm.
We got a ride to go shopping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分