WinHSK

摄像

HSK6v
0 · Lv.1
shèxiàng

ghi hình; quay phim

make a video recording (with a video or TV camera) 摄像 师 cameraman [ 相关词条 ] 摄像机 [名] video/television camera

漢越 nhiếp tượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用摄像机把实物的影像拍摄下来
义项 vHSK6

ghi hình; quay phim

用摄像机把实物的影像拍摄下来

免费例句

他在公园里摄像。

Tā zài gōngyuán lǐ shèxiàng.

HSK6

Anh ấy đang quay phim trong công viên.

He is filming in the park.

她喜欢摄像来做纪录片。

Tā xǐhuān shèxiàng lái zuò jìlùpiàn.

HSK6

Cô ấy thích quay phim để làm phim tài liệu.

She likes to shoot video to make documentaries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。