拼
摄像
HSK6v 0 · Lv.1
shèxiàng
ghi hình; quay phim
make a video recording (with a video or TV camera) 摄像 师 cameraman [ 相关词条 ] 摄像机 [名] video/television camera
漢越 nhiếp tượng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分