拼
摄氏
HSK4n 0 · Lv.1
shèshì
độ C; độ Celsius
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种温度单位,符号是“℃”
等级
义项 ①n≈HSK4
độ C; độ Celsius
一种温度单位,符号是“℃”
免费例句
冰点是摄氏0度。
Bīngdiǎn shì shèshì líng dù.
≈HSK5
Điểm đóng băng là 0 độ C.
The freezing point is 0 degrees Celsius.
水在摄氏100度沸腾。
Shuǐ zài shèshì yī bǎi dù fèiténg.
≈HSK5
Nước sôi ở 100 độ C.
Water boils at 100 degrees Celsius.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分