WinHSK

摄食

HSK4v
0 · Lv.1
shèshí

kiếm mồi; kiếm thức ăn; bắt mồi

漢越 nhiếp thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摄取食物 (多指动物)
义项 vHSK4

kiếm mồi; kiếm thức ăn; bắt mồi

摄取食物 (多指动物)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan