拼
摆摊
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎitān
bày hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摆摊,拼音是bǎi tān,汉语词汇,解释为在街边或市场上陈列货物出售。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bày hàng
摆摊,拼音是bǎi tān,汉语词汇,解释为在街边或市场上陈列货物出售。
免费例句
她每天摆摊卖水果。
Tā měitiān bǎitān mài shuǐguǒ.
≈HSK5
Cô ấy bày hàng bán trái cây mỗi ngày.
She sets up a stall to sell fruit every day.
他在路边摆地摊卖小吃。
tā zài lùbiān bǎi dìtān mài xiǎochī.
≈HSK5
Anh ấy bày quán vỉa hè bán đồ ăn vặt.
He sets up a street stall by the roadside to sell snacks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分