WinHSK

摆放

HSK6v
0 · Lv.1
bǎifàng

đặt; để; bày biện; sắp xếp

漢越 bài phóng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在桌子上摆放花瓶。

Tā zài zhuōzi shàng bǎifàng huāpíng.

HSK4

Cô ấy đặt bình hoa lên bàn.

She placed a vase on the table.

他擅长摆放装饰品。

Tā shàncháng bǎifàng zhuāngshìpǐn.

HSK5

Anh ấy giỏi trong việc bày biện đồ trang trí.

He is good at arranging decorations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50