摆渡
HSK6动, 名đưa đò; chở qua sông; đưa sang sông (dùng thuyền để vận chuyển qua sông)
ferryboat; ferry 摆渡 汽船 ferry steamer 摆渡 服务 ferry service; shuttle service 摆渡 船夫 ferryman 摆渡 船 ferryboat [ 相关词条 ] 摆渡车 [名] people mover; automated people mover (APM); shuttle bus
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用船运载过河
- sang sông; lên thuyền; ngồi thuyền 渡船
- 摆渡的船; 渡船
- 渡船
- 用船运载过河
- con đò; thuyền qua sông 摆渡的船; 渡船
đưa đò; chở qua sông; đưa sang sông (dùng thuyền để vận chuyển qua sông)
用船运载过河
会游泳的游泳过去,不会游泳的坐船过去。
Huì yóuyǒng de yóuyǒng guòqù, bù huì yóuyǒng de zuò chuán guòqù.
Người biết bơi thì bơi qua, người không biết bơi thì ngồi thuyền qua.
Those who can swim will swim across; those who can't will take a ferry.
sang sông; lên thuyền; ngồi thuyền 渡船
sang sông; lên thuyền; ngồi thuyền 渡船
thuyền qua sông
摆渡的船; 渡船
ngồi thuyền
渡船
đưa đò; chở qua sông; đưa sang sông (dùng thuyền để vận chuyển qua sông)
用船运载过河
con đò; thuyền qua sông 摆渡的船; 渡船
con đò; thuyền qua sông 摆渡的船; 渡船