拼
摆渡人
HSK6n 0 · Lv.1
bǎidùrén
sãi; Người đưa đò; Người dẫn dắt
漢越
字解构
Phân tích chữ摆bǎiHSK6đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí渡dùHSK6sang; vượt; qua (sông)人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分