WinHSK

摆烂

HSK6v
0 · Lv.1
bǎilàn

bỏ cuộc; buông xuôi; bỏ mặc; bỏ bê; không quan tâm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别摆烂,赶紧解决问题。

Bié bǎilàn, gǎnjǐn jiějué wèntí.

HSK6

Đừng có buông xuôi nữa, mau giải quyết vấn đề đi.

Don't give up; solve the problem quickly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan