WinHSK

摆脱

HSK6v
0 · Lv.1
bǎituō

bỏ; thoát khỏi; trút bỏ (sự khống chế, ràng buộc, tình huống khó khăn)

漢越 bài thoát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脱离困苦、束缚、控制等
义项 vHSK6

bỏ; thoát khỏi; trút bỏ (sự khống chế, ràng buộc, tình huống khó khăn)

脱离困苦、束缚、控制等

免费例句

他摆脱了敌人的跟踪。

Tā bǎituōle dírén de gēnzōng.

HSK5

Anh ta thoát khỏi sự theo dõi của kẻ thù.

He got rid of the enemy's pursuit.

她下定决心摆脱不良习惯。

Tā xiàdìng juéxīn bǎituō bùliáng xíguàn.

HSK5

Cô ấy quyết tâm bỏ thói quen xấu.

She is determined to get rid of bad habits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50