WinHSK

摆设

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎishe

bày biện; bài trí; trang hoàng; trang trí; trưng bày

漢越 bài thiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把物品(多指艺术品)按照审美观点安放
义项 vHSK7-9

bày biện; bài trí; trang hoàng; trang trí; trưng bày

把物品(多指艺术品)按照审美观点安放

免费例句

这个房间摆设得很讲究。

Zhège fángjiān bǎishè de hěn jiǎngjiu.

HSK5

Phòng này được trang trí rất tinh tế.

This room is decorated very elegantly.

从环境的美化、居室的布置,到宴会餐具的摆设、衣饰的佩戴,都离不开鲜花的身影。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50