拼
摆设儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎishèér
Đồ trang trí
漢越
字解构
Phân tích chữ摆bǎiHSK6đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí设shèHSK5thiết lập; bố trí儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồ trang trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →