WinHSK

摆设

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎishe

bày biện; bài trí; trang hoàng; trang trí; trưng bày

漢越 bài thiết

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50