WinHSK

摇头

HSK5v
0 · Lv.1
yáotóu

lắc đầu

shake one's head 他 摇头

漢越 dao đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把头左右摇动,表示否定、不以为然或阻止
义项 vHSK5

lắc đầu

把头左右摇动,表示否定、不以为然或阻止

免费例句

他听后不停地摇头。

Tā tīng hòu bù tíng de yáo tóu.

HSK4

Sau khi nghe, anh ấy không ngừng lắc đầu.

After hearing it, he kept shaking his head.

他噗嗤笑着摇了摇头。

tā pūchī xiào zhe yáo le yáo tóu.

HSK4

Anh ấy cười khúc khích rồi lắc đầu.

He chuckled and shook his head.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。