拼
摇头丸
HSK7-9n 0 · Lv.1
yáotóuwán
thuốc lắc
漢越
字解构
Phân tích chữ摇yáoHSK5rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy头tóu多音HSK2đầu; cái đầu丸wánHSK7-9viên (vật nhỏ vê tròn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuốc lắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →