拼
摇摆
HSK7-9v 0 · Lv.1
yáobǎi
đong đưa; lúc lắc; ve vẩy; đưa đi đưa lại
漢越 dao bài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向相反的方向来回地移动或变动
- (立场、观点等)动摇不定
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đong đưa; lúc lắc; ve vẩy; đưa đi đưa lại
向相反的方向来回地移动或变动
免费例句
她的头发在风中摇摆。
Tā de tóufa zài fēng zhōng yáobǎi.
≈HSK5
Tóc cô ấy bay trong gió.
Her hair sways in the wind.
风把树枝吹得摇摆得很厉害。
Fēng bǎ shùzhī chuī de yáobǎi de hěn lìhai.
≈HSK5
Gió làm cành cây đong đưa mạnh mẽ.
The wind made the branches sway violently.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
lay chuyển; dao động
(立场、观点等)动摇不定
免费例句
他在两者之间摇摆不定。
Tā zài liǎng zhě zhī jiān yáobǎi bùdìng.
≈HSK5
Anh ta dao động giữa hai lựa chọn.
He is wavering between the two options.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分