WinHSK

摇晃

HSK7-9v
0 · Lv.1
yáohuàng

đong đưa; lung lay; lắc lư; ngật ngưỡng; lảo đảo

漢越 dao hoảng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他大声地摇晃门把手。

Tā dàshēng de yáohuàng mén bǎshǒu.

HSK4

Anh ấy lắc mạnh tay nắm cửa.

He shook the door handle loudly.

小船在湖面上摇晃。

Xiǎo chuán zài húmiàn shàng yáohuàng.

HSK5

Chiếc thuyền nhỏ lắc lư trên mặt hồ.

The small boat is rocking on the lake.

树叶轻轻摇晃。

Shùyè qīngqīng yáohuàng.

HSK5

Những chiếc lá khẽ đung đưa.

The leaves sway gently.

他不断摇晃手中的瓶子。

Tā bùduàn yáohuàng shǒu zhōng de píngzi.

HSK5

Anh ấy liên tục lắc cái chai trong tay.

He keeps shaking the bottle in his hand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50