WinHSK

摇椅

HSK5n
0 · Lv.1
yáo

ghế bập bênh

rocking chair; rocker

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他坐在摇椅里前后摇晃着。

Tā zuò zài yáoyǐ lǐ qiánhòu yáohuàng zhe.

HSK5

Anh ta ngồi trên ghế bập bênh và đung đưa qua lại.

He sat in a rocking chair, rocking back and forth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan