拼
摇滚
HSK7-9n 0 · Lv.1
yáoɡǔn
rock; nhạc rock
漢越 dao cổn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指摇滚乐
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rock; nhạc rock
指摇滚乐
免费例句
摇滚乐让我感到自由。
Yáogǔnyuè ràng wǒ gǎndào zìyóu.
≈HSK5
Nhạc rock khiến tôi cảm thấy tự do.
Rock music makes me feel free.
我们去看摇滚乐表演吧!
wǒ men qù kàn yáo gǔn yuè biǎo yǎn ba!
≈HSK5
Chúng ta đi xem biểu diễn nhạc rock đi!
Let's go watch a rock music performance!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分