拼
摇篮
HSK7-9n 0 · Lv.1
yáolán
nôi (ru bé ngủ)
漢越 dao lam
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婴儿卧具,形似篮子,能左右摇动
- 比喻人才成长的处所或重要事物的发源地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nôi (ru bé ngủ)
婴儿卧具,形似篮子,能左右摇动
免费例句
宝宝在摇篮里睡觉。
Bǎobao zài yáolán lǐ shuìjiào.
≈HSK5
Em bé đang ngủ trong nôi.
The baby is sleeping in the cradle.
妈妈轻轻摇动摇篮。
Māma qīngqīng yáodòng yáolán.
≈HSK6
Mẹ nhẹ nhàng đu đưa chiếc nôi.
Mom gently rocked the cradle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
cái nôi; chiếc nôi (nguồn gốc của những điều quan trọng)
比喻人才成长的处所或重要事物的发源地
免费例句
农村是文学的摇篮。
Nóngcūn shì wénxué de yáolán.
≈HSK6
Nông thôn là cái nôi của văn học.
The countryside is the cradle of literature.
大学是人才的摇篮。
Dàxué shì réncái de yáolán.
≈HSK6
Đại học là cái nôi nuôi dưỡng nhân tài.
Universities are the cradle of talent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分