拼
摊子
HSK7-9n 0 · Lv.1
tānzi
sạp; quầy (hàng)
漢越 than tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有正式铺面;把货物在一处摆开的售货点
- 比喻组织机构或工作局面
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sạp; quầy (hàng)
没有正式铺面;把货物在一处摆开的售货点
免费例句
我家附近有一个摊子。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yī gè tānzi.
≈HSK6
Gần nhà tôi có một quầy hàng.
There is a stall near my home.
义项 ②n≈HSK7-9
gian hàng
比喻组织机构或工作局面
免费例句
不要把摊子做得太复杂。
Bùyào bǎ tānzi zuò de tài fùzá.
≈HSK6
Đừng làm gian hàng quá phức tạp.
Don't make the stall too complicated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分