拼
烂摊子
HSK7-9n 0 · Lv.1
làntānzi
mớ bòng bong; bãi chiến trường; đống hỗn độn
漢越
字解构
Phân tích chữ烂lànHSK6nát; rữa; nhừ; nhão摊tānHSK7-9mở ra; bày ra; trải ra子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分