WinHSK

摒弃

HSK1v
0 · Lv.1
bìnɡqì

bỏ; vứt bỏ; từ bỏ

discard; reject; abandon; get rid of 摒弃 前嫌 forget former resentments; discard past grievances; let bygones be bygones

漢越 bính khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

他决定摒弃不良的想法。

Tā juédìng bìngqì bùliáng de xiǎngfǎ.

HSK6

Anh ấy quyết định từ bỏ những suy nghĩ tiêu cực.

He decided to abandon negative thoughts.

他努力摒弃消极的情绪。

Tā nǔlì bìngqì xiāojí de qíngxù.

HSK6

Anh ấy cố gắng từ bỏ cảm xúc tiêu cực.

He tried to get rid of negative emotions.

我们应该摒弃坏习惯。

Wǒ men yīng gāi bìng qì huài xí guàn.

HSK6

Chúng ta nên từ bỏ thói quen xấu.

We should abandon bad habits.

我们应该摒弃陈旧的观念。

Wǒmen yīnggāi bìngqì chénjiù de guānniàn.

HSK6

Chúng ta nên từ bỏ những quan niệm lạc hậu.

We should discard outdated ideas.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan