拼
摔伤
HSK5v 0 · Lv.1
shuāishāng
bị thương; bị chấn thương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指因摔倒而受伤
等级
义项 ①v≈HSK5
bị thương; bị chấn thương
指因摔倒而受伤
免费例句
我弟弟不小心摔伤了。
Wǒ dìdi bù xiǎoxīn shuāishāng le.
≈HSK4
Em trai tôi không cẩn thận bị thương do ngã.
My younger brother accidentally fell and got hurt.
她在滑雪时摔伤了。
Tā zài huáxuě shí shuāishāng le.
≈HSK5
Cô ấy bị thương khi trượt tuyết.
She got injured while skiing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分