拼
摔倒
HSK5v 0 · Lv.1
shuāidǎo
ngã; ngã nhào; té; té ngã; vấp ngã
漢越 suất đảo
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩玩耍时摔倒在地。
Xiǎo hái wánshuǎ shí shuāi dǎo zài dì.
≈HSK3
Trẻ nhỏ chơi đùa rồi ngã xuống đất.
The child fell to the ground while playing.
他在跑步时不小心摔倒了。
Tā zài pǎobù shí bù xiǎoxīn shuāidǎo le.
≈HSK4
Anh ấy không cẩn thận bị ngã khi chạy bộ.
He accidentally fell while running.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
刚下过雨,台阶比较滑,您小心点儿,…HSK5
男:刚下过雨,台阶比较滑,您小心点儿,别摔倒了。
女:好,你也小心点儿。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分