拼
摔坏
HSK5v 0 · Lv.1
shuāihuài
làm hư; làm vỡ; làm rơi; làm hỏng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (使)破裂
等级
义项 ①v≈HSK5
làm hư; làm vỡ; làm rơi; làm hỏng
(使)破裂
免费例句
我不小心摔坏了杯子。
Wǒ bù xiǎoxīn shuāihuài le bēizi.
≈HSK4
Tôi vô tình làm vỡ cốc.
I accidentally broke the cup.
他不小心摔坏了窗户。
Tā bù xiǎoxīn shuāihuài le chuānghu.
≈HSK4
Anh ấy vô tình làm vỡ cửa sổ.
He accidentally broke the window.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分