拼
摔碎
HSK5v 0 · Lv.1
shuāisuì
đập vỡ; làm vỡ; rơi vỡ; tan tành
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
杯子被她不小心给摔碎了。
≈HSK2
她不小心把手机摔碎了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ shǒujī shuāisuì le.
≈HSK4
Cô ấy vô ý làm rơi vỡ điện thoại.
She accidentally dropped and shattered her phone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分